action replay

action replay

The commentator analyzes the action replay of the goal.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phát lại hành động: "action replay" việc phát lại ngay lập tức một hành động (đặc biệt hành động thể thao) đã được ghi lại trên băng video. Từ này thường dùng trong bối cảnh truyền hình để xem lại các pha bóng, sự kiện quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Trọng tài đã sử dụng phát lại hành động để kiểm tra xem bàn thắng hợp lệ hay không.)
  • (Khán giả có thể xem phát lại hành động của bàn thắng quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "instant action replay": phát lại ngay lập tức, nhấn mạnh tính tức thời.
    The broadcaster provided an instant action replay of the controversial tackle. (Đài truyền hình đã cung cấp phát lại ngay lập tức pha vào bóng gây tranh cãi.)

  • "action replay system": hệ thống phát lại hành động, thường dùng trong công nghệ thể thao.
    The stadium installed a new action replay system for better officiating. (Sân vận động đã lắp đặt hệ thống phát lại hành động mới để hỗ trợ trọng tài tốt hơn.)

Biến thể từ gần giống
  • Replay (n/v): phát lại, chơi lại (có thể dùng cho âm thanh, video hoặc trò chơi).
    Let's watch the replay of the match. (Hãy xem lại trận đấu.)

  • Instant replay (n): phát lại tức thì, đồng nghĩa với "action replay" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
    The instant replay showed the foul clearly. (Phát lại tức thì cho thấy lỗi phạm.)

Từ đồng nghĩa
  • Replay: phát lại (nói chung).
  • Slow-motion replay: phát lại chậm (một dạng cụ thể của action replay).
  • Video replay: phát lại video.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Replay over: phát lại nhiều lần. (Họ phát lại cảnh đó nhiều lần.)
Thành ngữ liên quan
  • "a replay of history": sự lặp lại lịch sử, ám chỉ một sự kiện tương tự xảy ra lần nữa. (Cuộc khủng hoảng chính trị sự lặp lại lịch sử.)